hydrate (n) nghĩa tiếng Việt là
Hiđrat
hydrate phiên âm IPA là /ˈhaɪdreɪt/
Bản dịch được cập nhật vào ngày 12-08-25
Nghe Phát Âm
Nhấn loa để nghe phát âm
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Hiđrat
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của hydrate
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan hydrate
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
hydrate