huýt nghĩa tiếng Anh là
patter
/ˈpætər/
(v)
huýt còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 30-03-24
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của patter
Nghe phát âm giọng Mỹ của patter
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của huýt
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của patter
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan patter: huýt
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
patter