huyên náo nghĩa tiếng Anh là
ballyhoo
/ˈbæliˌhuː/
(n)
huyên náo còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 25-02-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của ballyhoo
Nghe phát âm giọng Mỹ của ballyhoo
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của huyên náo
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của ballyhoo
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan ballyhoo: huyên náo
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
ballyhoo