hủy bỏ (hợp đồng) nghĩa tiếng Anh là
terminate
/ˈtɜːrmɪˌneɪt/
(v)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 26-02-24
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của terminate
Nghe phát âm giọng Mỹ của terminate
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của hủy bỏ (hợp đồng)
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của terminate
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan terminate: hủy bỏ (hợp đồng)
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
terminate