hữu thật nghĩa tiếng Anh là
veritably
/ˈvɛrɪtəbli/
Bản dịch được cập nhật vào ngày 22-02-24
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của veritably
Nghe phát âm giọng Mỹ của veritably
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của hữu thật
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của veritably
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan veritably: hữu thật
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
veritably