hụt hơi, không kịp thở nghĩa tiếng Đức là
atemlos
(adj)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 28-07-25
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của atemlos
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của hụt hơi, không kịp thở
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của atemlos
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan atemlos: hụt hơi, không kịp thở
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
atemlos