hướng vào bên trong nghĩa tiếng Đức là
nach innen
(adv)
hướng vào bên trong còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 29-11-24
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của nach innen
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của hướng vào bên trong
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của nach innen
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan nach innen: hướng vào bên trong
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
nach innen