hungry for (adj) nghĩa tiếng Việt là
khao khát
hungry for phiên âm IPA là /ˈhʌŋɡri fɔːr/
hungry for còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 30-07-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của hungry for
Nghe phát âm giọng Mỹ của hungry for
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của khao khát
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của hungry for
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan hungry for
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
hungry for