hungry (adj) nghĩa tiếng Việt là
đang đói
hungry phiên âm IPA là /ˈhʌŋɡri/
hungry còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 15-06-24
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của hungry
Nghe phát âm giọng Mỹ của hungry
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của đang đói
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của hungry
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan hungry
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
hungry