hùng biện nghĩa tiếng Đức là
beredt
(adj)
hùng biện còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 12-04-24
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của beredt
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của hùng biện
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của beredt
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan beredt: hùng biện
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
beredt