humpy (adj) nghĩa tiếng Việt là
gồ ghề
humpy phiên âm IPA là /ˈhʌmpi/
Bản dịch được cập nhật vào ngày 31-07-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của humpy
Nghe phát âm giọng Mỹ của humpy
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của gồ ghề
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của humpy
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan humpy
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
humpy