humiliate (v) nghĩa tiếng Việt là
làm nhục
humiliate phiên âm IPA là /hjuːˈmɪliˌeɪt/
humiliate còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 07-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của humiliate
Nghe phát âm giọng Mỹ của humiliate
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của làm nhục
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của humiliate
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan humiliate
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
humiliate