hulking phiên âm IPA là /ˈhʌlkɪŋ/
Bản dịch được cập nhật vào ngày 12-03-25
Nghe Phát Âm
Nhấn loa để nghe phát âm
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của cồng kềnh
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của hulking
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan hulking
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
hulking