hư hại nghĩa tiếng Anh là
dilapidate
/dɪˈlæpɪdeɪt/
(v)
hư hại còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 22-02-24
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của dilapidate
Nghe phát âm giọng Mỹ của dilapidate
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của hư hại
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của dilapidate
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan dilapidate: hư hại
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
dilapidate