housemate phiên âm IPA là /ˈhaʊsmeɪt/
Bản dịch được cập nhật vào ngày 27-12-24
Nghe Phát Âm
Nhấn loa để nghe phát âm
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của bạn cùng nhà
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của housemate
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan housemate
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
housemate