household chores (n) nghĩa tiếng Việt là
Việc nhà
Bản dịch được cập nhật vào ngày 12-08-25
Nghe Phát Âm
Nhấn loa để nghe phát âm
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Việc nhà
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của household chores
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan household chores
Mở Rộng