horizontal (adj) nghĩa tiếng Việt là
nằm ngang
horizontal phiên âm IPA là /ˌhɒrɪˈzɒntəl/
horizontal còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 07-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của horizontal
Nghe phát âm giọng Mỹ của horizontal
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của nằm ngang
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của horizontal
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan horizontal
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
horizontal