Bản dịch được cập nhật vào ngày 28-01-26
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của zusammenschließen
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của hợp nhất
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của zusammenschließen
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan zusammenschließen: hợp nhất
Mở Rộng