hợp kim vàng (vàng pha) nghĩa tiếng Đức là
Halbgold
(n)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 25-01-26
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của Halbgold
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của hợp kim vàng (vàng pha)
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của Halbgold
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan Halbgold: hợp kim vàng (vàng pha)
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
Halbgold