hợp kim bán vàng nghĩa tiếng Đức là
Halbgold
(n)
hợp kim bán vàng còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 28-07-25
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của Halbgold
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của hợp kim bán vàng
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của Halbgold
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan Halbgold: hợp kim bán vàng
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
Halbgold