hộp đựng đồ linh tinh nghĩa tiếng Anh là
catchall
/ˈkætʃɔːl/
Bản dịch được cập nhật vào ngày 20-02-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của catchall
Nghe phát âm giọng Mỹ của catchall
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của hộp đựng đồ linh tinh
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của catchall
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan catchall: hộp đựng đồ linh tinh
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
catchall