hooting (v)(gerund) nghĩa tiếng Việt là
ré lên
hooting phiên âm IPA là /ˈhuːtɪŋ/
hooting còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 31-07-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của hooting
Nghe phát âm giọng Mỹ của hooting
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của ré lên
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của hooting
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan hooting
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
hooting