hooligans (n) nghĩa tiếng Việt là
Quậy phá
hooligans phiên âm IPA là /ˈhuːlɪɡənz/
hooligans còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 07-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của hooligans
Nghe phát âm giọng Mỹ của hooligans
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Quậy phá
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của hooligans
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan hooligans
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
hooligans