hỗn loạn nghĩa tiếng Anh là
pandemonium
/ˌpændɪˈməʊniəm/
(n)
hỗn loạn còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 20-02-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của pandemonium
Nghe phát âm giọng Mỹ của pandemonium
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của hỗn loạn
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của pandemonium
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan pandemonium: hỗn loạn
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
pandemonium