hơn nghĩa tiếng Anh là
than
/ðæn/
(conj)(prep)
hơn còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 31-07-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của than
Nghe phát âm giọng Mỹ của than
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của hơn
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của than
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan than: hơn
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
than