homologation (n) nghĩa tiếng Việt là
Giấy phép
Bản dịch được cập nhật vào ngày 02-10-24
Nghe Phát Âm
Nhấn loa để nghe phát âm
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Giấy phép
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của homologation
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan homologation
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
homologation