home village (n) nghĩa tiếng Việt là
Quê nhà
home village phiên âm IPA là /həʊm ˈvɪlɪdʒ/
Bản dịch được cập nhật vào ngày 07-08-25
Nghe Phát Âm
Nhấn loa để nghe phát âm
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Quê nhà
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của home village
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan home village
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
home village