hồi trước còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 19-02-24
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của at one time
Nghe phát âm giọng Mỹ của at one time
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của hồi trước
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của at one time
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan at one time: hồi trước
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
at one time