hỏi thăm nghĩa tiếng Anh là
inquired
/ɪnˈkwaɪərd/
(v)(Past tense)
hỏi thăm còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 23-08-24
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của inquired
Nghe phát âm giọng Mỹ của inquired
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của hỏi thăm
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của inquired
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan inquired: hỏi thăm
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
inquired