hơi nước nghĩa tiếng Anh là
steamy
/ˈstiːmi/
(adj)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 16-02-24
Nghe Phát Âm
Nhấn loa để nghe phát âm
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của hơi nước
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của steamy
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan steamy: hơi nước
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
steamy