hội nhóm tôn giáo nghĩa tiếng Anh là
sodality
/səˈdæləti/
(n) (formal)
hội nhóm tôn giáo còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 07-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của sodality
Nghe phát âm giọng Mỹ của sodality
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của hội nhóm tôn giáo
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của sodality
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan sodality: hội nhóm tôn giáo
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
sodality