hối lộ nghĩa tiếng Anh là
subornation
/ˌsʌbɔːˈneɪʃən/
(n)
hối lộ còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 25-02-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của subornation
Nghe phát âm giọng Mỹ của subornation
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của hối lộ
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của subornation
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan subornation: hối lộ
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
subornation