hối hận nghĩa tiếng Anh là
remorseful
/rɪˈmɔrsfəl/
(adj)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 25-10-25
Nghe Phát Âm
Nhấn loa để nghe phát âm
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của hối hận
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của remorseful
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan remorseful: hối hận
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
remorseful