hội chứng kiệt sức nghĩa tiếng Anh là
burnout
/ˈbɜːnaʊt/
(n)
hội chứng kiệt sức còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 20-02-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của burnout
Nghe phát âm giọng Mỹ của burnout
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của hội chứng kiệt sức
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của burnout
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan burnout: hội chứng kiệt sức
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
burnout