hội chợ thương mại nghĩa tiếng Đức là
Fachmesse
(f)
hội chợ thương mại còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 08-08-24
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của Fachmesse
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của hội chợ thương mại
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của Fachmesse
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan Fachmesse: hội chợ thương mại
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
Fachmesse