hơi ẩm nghĩa tiếng Anh là
moisture
/ˈmɔɪstʃər/
(n)
hơi ẩm còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 12-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của moisture
Nghe phát âm giọng Mỹ của moisture
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của hơi ẩm
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của moisture
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan moisture: hơi ẩm
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
moisture