hoher Gipfel (m) nghĩa tiếng Việt là
đỉnh cao
Bản dịch được cập nhật vào ngày 27-12-24
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của hoher Gipfel
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của đỉnh cao
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của hoher Gipfel
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan hoher Gipfel
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
hoher Gipfel