hochspringen (v)(Present tense) nghĩa tiếng Việt là
nhảy lên
Bản dịch được cập nhật vào ngày 24-05-26
Nghe Phát Âm
Nhấn loa để nghe phát âm
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của nhảy lên
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của hochspringen
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan hochspringen
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
hochspringen