hốc tường nghĩa tiếng Đức là
Alkoven
(m)
hốc tường còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 19-12-24
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của Alkoven
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của hốc tường
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của Alkoven
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan Alkoven: hốc tường
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
Alkoven