học tủ nghĩa tiếng Đức là
büffelnd
(v)(Present participle)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 05-09-24
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của büffelnd
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của học tủ
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của büffelnd
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan büffelnd: học tủ
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
büffelnd