học thuộc lòng nghĩa tiếng Đức là
büffelte
(v)(Past tense)
học thuộc lòng còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 01-05-24
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của büffelte
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của học thuộc lòng
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của büffelte
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan büffelte: học thuộc lòng
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
büffelte