học nhồi nhét nghĩa tiếng Anh là
swotted
/swɒtɪd/
(v)
học nhồi nhét còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 30-03-24
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của swotted
Nghe phát âm giọng Mỹ của swotted
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của học nhồi nhét
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của swotted
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan swotted: học nhồi nhét
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
swotted