học nhồi nhét nghĩa tiếng Anh là
swot
/swɒt/
(v)
học nhồi nhét còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 12-03-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của swot
Nghe phát âm giọng Mỹ của swot
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của học nhồi nhét
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của swot
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan swot: học nhồi nhét
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
swot