hoạt náo viên nghĩa tiếng Anh là
cheerleader
/ˈʧɪərˌlidər/
(n)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 07-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của cheerleader
Nghe phát âm giọng Mỹ của cheerleader
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của hoạt náo viên
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của cheerleader
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan cheerleader: hoạt náo viên
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
cheerleader