hoạt động nghề nghiệp nghĩa tiếng Đức là
erwerbstätig
(adj)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 20-02-24
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của erwerbstätig
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của hoạt động nghề nghiệp
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của erwerbstätig
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan erwerbstätig: hoạt động nghề nghiệp
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
erwerbstätig