hoạt bát nghĩa tiếng Anh là
sprightly
/ˈspraɪtli/
(adj)
hoạt bát còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 07-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của sprightly
Nghe phát âm giọng Mỹ của sprightly
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của hoạt bát
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của sprightly
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan sprightly: hoạt bát
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
sprightly