hoàng gia nghĩa tiếng Anh là
regalia
/rɪˈɡeɪliə/
(n)
hoàng gia còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 06-04-24
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của regalia
Nghe phát âm giọng Mỹ của regalia
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của hoàng gia
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của regalia
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan regalia: hoàng gia
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
regalia