hoang dã nghĩa tiếng Anh là
untamed
/ʌnˈteɪmd/
(adj)
hoang dã còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 31-07-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của untamed
Nghe phát âm giọng Mỹ của untamed
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của hoang dã
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của untamed
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan untamed: hoang dã
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
untamed