Bản dịch được cập nhật vào ngày 25-07-25
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của rückerstatten
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của hoàn trả (tiền)
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của rückerstatten
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan rückerstatten: hoàn trả (tiền)
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
rückerstatten