hoãn lại nghĩa tiếng Đức là
Aufschub
(m)
hoãn lại còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 13-06-25
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của Aufschub
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của hoãn lại
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của Aufschub
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan Aufschub: hoãn lại
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
Aufschub